ID Tên Thánh Họ Tên Học kỳ 1 Học kỳ 2 Trung bình Xếp hạng Điểm cộng Điểm trừ
N260001 Anphongxo Nguyễn Phúc Nguyên Khang 0.00 0.00 0.00 0 2 0
N260002 Phero Tạ Trung Kiên 0.00 0.00 0.00 0 0 0
N260003 Phanxico Xavie Trần Nhật Minh 0.00 0.00 0.00 0 6 0
N260004 Teresa Nguyễn Hòa Hạ My 0.00 0.00 0.00 0 0 0
N260005 Teresa Nguyễn Hải My 0.00 0.00 0.00 0 1 0
N260006 Maria Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc 0.00 0.00 0.00 0 2 0
N260007 Raphael Trần Đăng Khôi Nguyên 0.00 0.00 0.00 0 0 0
N260008 Maria Phạm Ngô Kim Nguyên 0.00 0.00 0.00 0 1 0
N260009 Cecilia Teresa Võ Hạnh Tâm Nguyên 0.00 0.00 0.00 0 7 0
N260010 Maria Nguyễn An Như 0.00 0.00 0.00 0 1 0
N260011 Đaminh Vũ Hồng Phúc 0.00 0.00 0.00 0 0 0
N260012 Phero Nguyễn Hoàng Gia Phúc 0.00 0.00 0.00 0 1 0
N260013 Phero Nguyễn Thiên Phúc 0.00 0.00 0.00 0 7 0
N260014 Giuse Đặng Gia Phước 0.00 0.00 0.00 0 1 0
N260015 Giuse Nguyễn Thế Quyền 0.00 0.00 0.00 0 1 0
N260016 Giuse Nguyễn Vũ Hoàng Thiên 0.00 0.00 0.00 0 7 0
N260017 Maria Nguyễn Vũ Thùy Trâm 0.00 0.00 0.00 0 4 0
N260018 Giuse Gierado Vũ Xuân Vinh 0.00 0.00 0.00 0 0 0
N260019 Anna Lê Khởi Vy 0.00 0.00 0.00 0 8 0
N260020 Maria Đoàn Lê Phương Linh 0.00 0.00 0.00 0 0 0